giảm tốc

giảm tốc

Tài xế phải giảm tốc khi đến đoạn đường đông đúc.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho tốc độ chậm lại, giảm bớt tốc độ đang di chuyển: Hành động chủ động làm giảm mức độ nhanh chóng của một chuyển động, thường của phương tiện giao thông hoặc một quá trình học.
    • Chuyển sang chế độ hoạt động chậm hơn: Ám chỉ việc chuyển đổi trạng thái hoạt động từ nhanh, mạnh sang chậm, nhẹ nhàng hơn.
  2. Danh từ (thường dùng trong cụm):

    • Sự giảm tốc: Chỉ hiện tượng hoặc hành động làm chậm tốc độ lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Tài xế phải giảm tốc khi đến đoạn đường đông đúc. (Người lái xe phải làm cho xe chạy chậm lại khi đến đoạn đường nhiều người phương tiện.)
    • Động cơ bắt đầu giảm tốc trước khi dừng hẳn. (Động cơ bắt đầu hoạt động chậm dần trước khi ngừng hoàn toàn.)
  • Danh từ (trong cụm):

    • Quá trình giảm tốc của máy bay diễn ra rất êm ái. (Quá trình làm chậm tốc độ của máy bay diễn ra một cách nhẹ nhàng, không gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vùng giảm tốc": Khu vực trên đường bộ biển báo yêu cầu các phương tiện phải đi chậm lại, thường đặt trước khu dân cư, trường học hoặc nơi nguy hiểm.

    • Xe ô tô phải đi vào vùng giảm tốc với vận tốc dưới 40 km/h. (Xe ô tô phải chạy vào khu vực yêu cầu đi chậm với tốc độ thấp hơn 40 km mỗi giờ.)
  • "Giảm tốc độ": Cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn, nhấn mạnh vào việc giảm mức độ nhanh (tốc độ).

    • Biển báo giao thông yêu cầu các phương tiện giảm tốc độ. (Tấm biển trên đường yêu cầu các xe cộ phải chạy chậm lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hãm tốc (động từ): Hành động phanh, kìm hãm để giảm tốc độ một cách nhanh chóng, thường tính đột ngột hơn "giảm tốc".

    • Anh ấy phải hãm tốc gấp để tránh va chạm. (Anh ấy phải phanh gấp để xe chậm lại nhanh, tránh đâm vào vật khác.)
  • Chậm lại (động từ): Từ thông dụng, diễn tả trạng thái trở nên chậm hơn, có thể không do tác động chủ động.

    • Dòng xe cộ đột nhiên chậm lại. (Các phương tiện trên đường đột nhiên di chuyển với tốc độ thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Giảm vận tốc: Làm cho vận tốc (tốc độ di chuyển theo một hướng) giảm xuống.
  • Đi chậm lại: Diễn tả hành động di chuyển với tốc độ thấp hơn trước đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng đã nêutrên. "Giảm tốc" thường được dùng như một động từ đơn hoặc trong các cụm danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Giảm tốc để tăng tốc": Thành ngữ ẩn dụ, khuyên nên chậm lại, nghỉ ngơi hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng để sau đó có thể bứt phá, đạt hiệu quả cao hơn.
    • Đôi khi trong công việc, bạn cần biết giảm tốc để tăng tốc một cách bền vững. (Đôi khi trong công việc, bạn cần phải biết làm chậm lại, chuẩn bị kỹ để sau đó có thể tiến nhanh vững chắc hơn.)